Visa 482 Úc 2026: Phí nộp hồ sơ tăng lên AUD 4.015, ngưỡng lương CSIT 79.499 AUD và thời gian xử lý kéo dài — người lao động Việt Nam cần chuẩn bị gì?

Từ 1/7/2026, xin visa 482 đắt hơn và chờ lâu hơn — nhưng có cách chuẩn bị đúng

Năm 2026 là một năm nhiều thay đổi với người lao động tay nghề muốn sang Úc làm việc theo diện bảo lãnh. Từ ngày 1/7/2026, phí nộp hồ sơ visa 482 (Skills in Demand) tăng, ngưỡng lương tối thiểu được điều chỉnh theo chỉ số hằng năm, và thời gian xử lý hồ sơ diện Core Skills tiếp tục kéo dài. Tiếp đó, từ ngày 25/7/2026, Chỉ thị Bộ trưởng 119 (Ministerial Direction 119) thay đổi thứ tự ưu tiên xét hồ sơ. Bài viết này tổng hợp các con số mới nhất đã được công bố chính thức, giúp bạn lập kế hoạch tài chính và thời gian sát thực tế hơn.

1. Phí nộp hồ sơ visa 482 tăng từ 1/7/2026

Theo thông báo của Bộ Nội vụ Úc (được KPMG tổng hợp trong Flash Alert tháng 7/2026), kể từ ngày 1/7/2026, phí chính phủ cho visa 482 như sau:

  • Người nộp đơn chính: AUD 4.015 (trước đây là AUD 3.210)
  • Người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên: AUD 4.015 (trước đây là AUD 3.210)
  • Người phụ thuộc dưới 18 tuổi: AUD 1.005 (trước đây là AUD 805)

Mức phí này áp dụng cho hồ sơ nộp mới từ ngày 1/7/2026. Ngoài phí chính phủ, bạn cần tính thêm chi phí đánh giá tay nghề, thi tiếng Anh, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và dịch thuật giấy tờ — tổng ngân sách thực tế luôn cao hơn chỉ riêng phí visa.

2. Ngưỡng lương tối thiểu mới (CSIT) cho diện bảo lãnh

Từ ngày 1/7/2026, ngưỡng thu nhập kỹ năng cốt lõi (CSIT) tăng từ AUD 76.515 lên AUD 79.499/năm, tương đương mức tăng khoảng 3,9% theo chỉ số thu nhập bình quân (AWOTE). Ngưỡng cho diện Specialist Skills là AUD 146.717/năm. Chủ lao động phải trả cho bạn mức cao hơn giữa ngưỡng này và mức lương thị trường của vị trí. Các ngưỡng này được rà soát và điều chỉnh hằng năm — thông tin từ năm trước có thể không còn chính xác.

3. Thời gian xử lý kéo dài và thứ tự ưu tiên mới (MD119)

Theo dữ liệu xử lý hồ sơ do Bộ Nội vụ công bố giữa năm 2026: diện Core Skills khoảng 50% hồ sơ hoàn tất trong 83 ngày, 90% trong tối đa khoảng 10 tháng — và thời gian này vẫn đang tiếp tục tăng. Diện Specialist Skills nhanh hơn nhiều: 50% khoảng 15 ngày, 90% khoảng 57 ngày.

Từ ngày 25/7/2026, Chỉ thị 119 thay thế Chỉ thị 105 và thiết lập 5 cấp ưu tiên xét hồ sơ tay nghề: ưu tiên cao nhất cho các ngành phục vụ thực thi pháp luật và quốc phòng, tiếp theo là xây dựng, y tế và giáo dục (người nộp đơn đang ở trong nước Úc), và thấp nhất là các hồ sơ còn lại nộp từ ngoài nước Úc. Điểm đáng lưu ý: hồ sơ nộp từ nước ngoài hiện ở mức ưu tiên cuối cùng, và các hồ sơ theo DAMA hoặc chủ bảo lãnh được công nhận (accredited sponsor) không còn được ưu tiên xử lý như trước đây. Chúng tôi đã phân tích chi tiết Chỉ thị 119 trong một bài viết trước đó.

4. DAMA còn đáng cân nhắc không?

DAMA không làm giảm phí nộp hồ sơ — phí visa là như nhau. Giá trị của DAMA nằm ở các điều khoản nới lỏng: một số vùng cho phép ngưỡng lương thấp hơn CSIT, độ tuổi và yêu cầu tiếng Anh linh hoạt hơn tùy ngành nghề. Hiện Goldfields DAMA được gia hạn đến 31/12/2026, WA DAMA bao phủ toàn bang Tây Úc (gồm cả Perth). Mỗi DAMA có danh sách ngành nghề và điều kiện riêng, thay đổi thường xuyên — thông tin cũ rất dễ gây hiểu lầm.

5. Checklist chuẩn bị thực tế

  • Xác định ngành nghề của bạn nằm trong danh sách 482 thông thường hay DAMA của vùng nào
  • Làm đánh giá tay nghề và thi tiếng Anh sớm — các chứng chỉ này đều có thời hạn
  • Tính ngân sách đầy đủ: phí chính phủ, đánh giá tay nghề, tiếng Anh, sức khỏe, dịch thuật
  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ lần nộp đầu tiên — thiếu giấy tờ sẽ kéo dài thêm thời gian chờ
  • Lập kế hoạch thời gian theo hướng thận trọng (90% cần tới khoảng 10 tháng), đừng tính theo trường hợp nhanh nhất
  • Kiểm tra thông tin mới nhất từ Bộ Nội vụ Úc và cơ quan DAMA của vùng — hoặc nhờ đơn vị chuyên môn rà soát

Kết luận: quy định thay đổi nhanh, hãy chuẩn bị dựa trên thông tin mới nhất

Quy định di trú Úc thay đổi nhanh và khác nhau giữa từng vùng, từng ngành nghề. Dựa trên thông tin cũ có thể khiến bạn tính sai chi phí, sai thời gian hoặc bỏ lỡ điều kiện phù hợp với bản thân. Đó là lý do nhiều người lao động chọn nhờ đơn vị chuyên theo dõi các cập nhật này — như ACP — rà soát hồ sơ và tư vấn lộ trình trước khi nộp, thay vì tự ghép thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Phí xin visa 482 (Skills in Demand) hiện tại là bao nhiêu?

Từ 1/7/2026, phí chính phủ cho người nộp đơn chính là AUD 4.015 (trước đây là AUD 3.210), mỗi người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên là AUD 4.015 và người dưới 18 tuổi là AUD 1.005. Ngoài phí này còn có các chi phí khác như đánh giá tay nghề, thi tiếng Anh, khám sức khỏe và dịch thuật giấy tờ.

Mức lương tối thiểu để được bảo lãnh visa 482 năm 2026 là bao nhiêu?

Từ 1/7/2026, ngưỡng thu nhập kỹ năng cốt lõi (CSIT) là AUD 79.499/năm, tăng từ AUD 76.515 của năm trước (khoảng 3,9% theo chỉ số thu nhập bình quân AWOTE). Ngưỡng cho diện Specialist Skills là AUD 146.717/năm. Chủ lao động phải trả mức cao hơn giữa ngưỡng này và mức lương thị trường của vị trí.

Visa 482 bây giờ xử lý mất bao lâu?

Theo số liệu công bố của Bộ Nội vụ Úc giữa năm 2026, diện Core Skills khoảng 50% hồ sơ hoàn tất trong 83 ngày và 90% trong tối đa khoảng 10 tháng — thời gian này vẫn đang tiếp tục tăng. Diện Specialist Skills nhanh hơn nhiều: 50% khoảng 15 ngày, 90% khoảng 57 ngày. Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào ngành nghề, mức độ đầy đủ của hồ sơ và thứ tự ưu tiên theo Chỉ thị 119.

Xin visa qua DAMA có giảm phí nộp hồ sơ không?

Không. Phí nộp hồ sơ visa 482 là như nhau dù đi theo DAMA hay diện thông thường. Giá trị của DAMA nằm ở các điều khoản nới lỏng: một số vùng cho phép ngưỡng lương thấp hơn CSIT, đồng thời độ tuổi và yêu cầu tiếng Anh linh hoạt hơn tùy ngành nghề. Mỗi DAMA có danh sách ngành nghề và điều kiện riêng, thay đổi thường xuyên, nên cần kiểm tra thông tin mới nhất của đúng vùng bạn dự định làm việc.

Đăng ký ứng tuyển để ACP rà soát hồ sơ của bạn →
Chia sẻ ngành nghề, kinh nghiệm và trình độ tiếng Anh của bạn — ACP sẽ đánh giá sơ bộ lộ trình 482/494/DAMA phù hợp và hướng dẫn các bước tiếp theo.

Miễn trách nhiệm: Nội dung này chỉ mang tính thông tin chung, không phải là tư vấn di trú và không đảm bảo bất kỳ kết quả visa nào. Chính sách di trú của Úc, mức phí, ngưỡng lương và các điều khoản DAMA thay đổi thường xuyên và khác nhau giữa từng vùng. Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất từ Bộ Nội vụ Úc (immi.homeaffairs.gov.au) và cơ quan DAMA của từng vùng, đồng thời tham vấn đại lý di trú được đăng ký (MARA) để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của bạn.

Uncategorized